Cách phát âm branding

Filter language and accent
filter
branding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbrændɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm branding
    Phát âm của nazgul270 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nazgul270

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của branding

    • the act of stigmatizing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branding trong Tiếng Anh

branding phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm branding
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branding trong Tiếng Hà Lan

branding phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm branding
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branding trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ branding?
branding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ branding branding   [en - uk]
  • Ghi âm từ branding branding   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel