Cách phát âm Brazier

trong:
Filter language and accent
filter
Brazier phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Brazier
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Brazier
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Brazier
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Brazier

    • large metal container in which coal or charcoal is burned; warms people who must stay outside for long times
    • An open pan or basin for holding live coals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brazier trong Tiếng Anh

Brazier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Brazier
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brazier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Brazier?
Brazier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Brazier Brazier   [en - uk]
  • Ghi âm từ Brazier Brazier   [es - es]
  • Ghi âm từ Brazier Brazier   [es - latam]
  • Ghi âm từ Brazier Brazier   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter