Cách phát âm breached

Filter language and accent
filter
breached phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  briːtʃt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm breached
    Phát âm của farbijan (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  farbijan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của breached

    • a failure to perform some promised act or obligation
    • an opening (especially a gap in a dike or fortification)
    • a personal or social separation (as between opposing factions)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breached trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breached?
breached đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breached breached   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork