Cách phát âm Brille

Filter language and accent
filter
Brille phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʀɪlə
  • phát âm Brille
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Brille
    Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Nordlys

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Brille
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Brille
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brille trong Tiếng Đức

Brille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Brille
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brille trong Tiếng Pháp

Brille phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Brille
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brille trong Tiếng Na Uy

Brille phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm Brille
    Phát âm của abhijay (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  abhijay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brille trong Tiếng Bavaria

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Brille?
Brille đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Brille
    • brille
      [en - uk]
  • Ghi âm từ Brille
    • brille
      [en - usa]
  • Ghi âm từ Brille
    • brille
      [en - other]

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen