Cách phát âm bronzed

Filter language and accent
filter
bronzed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brɒnzd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bronzed
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bronzed

    • (of skin) having a tan color from exposure to the sun
  • Từ đồng nghĩa với bronzed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bronzed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature