Cách phát âm colored

trong:
Filter language and accent
filter
colored phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌlərd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm colored
    Phát âm của wildlandwoman907 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wildlandwoman907

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm colored
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • colored ví dụ trong câu

    • Brown colored body of water

      phát âm Brown colored body of water
      Phát âm của changingman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của colored

    • a United States term for Blacks that is now considered offensive
    • having color or a certain color; sometimes used in combination
    • having skin rich in melanin pigments
  • Từ đồng nghĩa với colored

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colored trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt