Cách phát âm washed

Filter language and accent
filter
washed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɒʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm washed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm washed
    Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jenz114

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của washed

    • clean by virtue of having been washed in water
    • wet as from washing; sometimes used in combination
  • Từ đồng nghĩa với washed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm washed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ washed?
washed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ washed washed   [en - uk]
  • Ghi âm từ washed washed   [en - usa]
  • Ghi âm từ washed washed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave