Cách phát âm tinged

trong:
Filter language and accent
filter
tinged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɪndʒd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tinged
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tinged ví dụ trong câu

    • tinged with

      phát âm tinged with
      Phát âm của Catachrest (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tinged

    • a slight but appreciable amount
    • a pale or subdued color
    • affect as in thought or feeling
  • Từ đồng nghĩa với tinged

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tinged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel