Cách phát âm tanned

Filter language and accent
filter
tanned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tænd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tanned
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tanned
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tanned

    • converted to leather by a tanning agent
    • (of skin) having a tan color from exposure to the sun
  • Từ đồng nghĩa với tanned

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tanned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tanned?
tanned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tanned tanned   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel