Cách phát âm brought

brought phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbrɔːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm brought Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    22 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brought Phát âm của swolleneyeball (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brought Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brought Phát âm của spiffy (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm brought Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brought Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm brought Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brought trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • brought ví dụ trong câu

    • It started raining but fortunately he'd brought his umbrella with him

      phát âm It started raining but fortunately he'd brought his umbrella with him Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The actor was sick so the producer brought in the stand-in.

      phát âm The actor was sick so the producer brought in the stand-in. Phát âm của realisticspeakers (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brought

    • take something or somebody with oneself somewhere
    • cause to come into a particular state or condition
    • cause to happen or to occur as a consequence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brought đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brought brought [en] Bạn có biết cách phát âm từ brought?
  • Ghi âm từ brought brought [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ brought?
  • Ghi âm từ brought brought [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ brought?
  • Ghi âm từ brought brought [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ brought?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean