Cách phát âm brushing

trong:
Filter language and accent
filter
brushing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brushing
    Phát âm của disheveledfox (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  disheveledfox

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brushing

    • the act of brushing your teeth
    • the act of brushing your hair

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brushing trong Tiếng Anh

brushing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm brushing
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brushing

    • Brushing ® mise en forme de la coiffure avec une brosse et un séchoir

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brushing trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brushing?
brushing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brushing brushing   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave