Cách phát âm bryophyte

trong:
Filter language and accent
filter
bryophyte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁi.jɔ.fit
  • phát âm bryophyte
    Phát âm của Clean (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bryophyte

    • élément d'un embranchement de végétaux, comprenant les mousses et les hépatiques

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bryophyte trong Tiếng Pháp

bryophyte phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bryophyte
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bryophyte

    • any of numerous plants of the division Bryophyta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bryophyte trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman