Cách phát âm bucked

Filter language and accent
filter
bucked phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bucked
    Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Adcro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bucked

    • a gymnastic horse without pommels and with one end elongated; used lengthwise for vaulting
    • a piece of paper money worth one dollar
    • United States author whose novels drew on her experiences as a missionary in China (1892-1973)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bucked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril