Cách phát âm bulla

Filter language and accent
filter
bulla phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm bulla
    Phát âm của carlosfpinar (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  carlosfpinar

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bulla
    Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alexmadrid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bulla

    • Ruido y confusión de voces, gritos y risas.
    • Reunión de mucha gente. Pertenece a la conjugación del verbo: bullir
  • Từ đồng nghĩa với bulla

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulla trong Tiếng Tây Ban Nha

bulla phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bulla
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulla trong Tiếng Thụy Điển

bulla phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bulla
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bulla

    • (pathology) an elevation of the skin filled with serous fluid
    • the round leaden seal affixed to a papal bull

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulla trong Tiếng Anh

bulla phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm bulla
    Phát âm của drotomila (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  drotomila

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulla trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bulla?
bulla đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bulla bulla   [fo]
  • Ghi âm từ bulla bulla   [gl]

Từ ngẫu nhiên: callellamadesmembramientobuenas nochesespañol