Cách phát âm burrito

burrito phát âm trong Tiếng Anh [en]
bəˈriːtəʊ
Accent:
    American
  • phát âm burrito Phát âm của DannyW (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burrito Phát âm của Kae4 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burrito Phát âm của doobie (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burrito trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của burrito

    • a flour tortilla folded around a filling

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

burrito phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
bu'ri.to
    Spain
  • phát âm burrito Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burrito Phát âm của cher182 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm burrito Phát âm của p4nc0np4n (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm burrito Phát âm của jdavid87 (Nam từ Ecuador)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burrito trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burrito

    • Manjar típico mexicano, formado por una tortilla grande de trigo que envuelve un relleno de frijoles, carne o queso
  • Từ đồng nghĩa với burrito

    • neciecito
    • memito
    • mentecatito
    • lerdito
    • borriquito
    • torpito
    • ignorantito
    • groserito
    • tosquito
    • barbarito

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude