Cách phát âm butane

Filter language and accent
filter
butane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbjuːteɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm butane
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của butane

    • occurs in natural gas; used in the manufacture of rubber and fuels

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butane trong Tiếng Anh

butane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm butane
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của butane

    • hydrocarbure gazeux servant de combustible pour le chauffage et la cuisine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butane trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt