-
phát âm cachaitPhát âm của LeGrebe (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của LeGrebe
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Elle cachait ses bijoux au fond de ce tiroir
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachait trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: pomme, crêpes, cuisine, pâtisserie, maison