Cách phát âm caddy

Filter language and accent
filter
caddy phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caddy
    Phát âm của amanderson (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amanderson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caddy
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • caddy ví dụ trong câu

    • bath caddy

      phát âm bath caddy
      Phát âm của madigoser (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caddy

    • a can for storing tea
    • act as a caddie and carry clubs for a player

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caddy trong Tiếng Anh

caddy phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm caddy
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caddy trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caddy?
caddy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caddy caddy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany