Cách phát âm cado

Filter language and accent
filter
cado phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cado
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cado
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cado trong Tiếng Hà Lan

cado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cado
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cado trong Tiếng Bồ Đào Nha

cado phát âm trong Tiếng Aragon [an]
  • phát âm cado
    Phát âm của Izarbe (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Izarbe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cado trong Tiếng Aragon

cado phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm cado
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cado trong Tiếng Latin

cado phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cado
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cado trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cado?
cado đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cado cado   [es - es]
  • Ghi âm từ cado cado   [es - latam]
  • Ghi âm từ cado cado   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: tot ziensneusgoedenavondmisschienproefwerk