Cách phát âm caffeine

Filter language and accent
filter
caffeine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæfiːn; US: ka'fiːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm caffeine
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caffeine
    Phát âm của lordmuggins (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  lordmuggins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caffeine
    Phát âm của KneazleKat (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  KneazleKat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caffeine
    Phát âm của redluvr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redluvr

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caffeine
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caffeine
    Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  deanemj

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm caffeine
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caffeine
    Phát âm của everythingisautomatic (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  everythingisautomatic

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caffeine

    • a bitter alkaloid found in coffee and tea that is responsible for their stimulating effects

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caffeine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caffeine?
caffeine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caffeine caffeine   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion