Cách phát âm calcification

Filter language and accent
filter
calcification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkælsɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm calcification
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm calcification
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của calcification

    • a process that impregnates something with calcium (or calcium salts)
    • tissue hardened by deposition of lime salts
    • an inflexible and unchanging state

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcification trong Tiếng Anh

calcification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kal.si.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm calcification
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của calcification

    • apport et fixation de calcium dans les os, ou infiltration de calcium des tissus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave