Cách phát âm calculating

Filter language and accent
filter
calculating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkælkjʊleɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm calculating
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm calculating
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calculating

    • used of persons
  • Từ đồng nghĩa với calculating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calculating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ calculating?
calculating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ calculating calculating   [en - uk]
  • Ghi âm từ calculating calculating   [en - usa]
  • Ghi âm từ calculating calculating   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat