Cách phát âm caliche

trong:
Filter language and accent
filter
caliche phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caliche
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caliche

    • crust or layer of hard subsoil encrusted with calcium-carbonate occurring in arid or semiarid regions
    • nitrate-bearing rock or gravel of the sodium nitrate deposits of Chile and Peru

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caliche trong Tiếng Anh

caliche phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm caliche
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caliche trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany