Cách phát âm camber

trong:
Filter language and accent
filter
camber phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæmbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm camber
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • camber ví dụ trong câu

    • The camber of the paved road

      phát âm The camber of the paved road
      Phát âm của teflgerbil (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của camber

    • a slight convexity (as of the surface of a road)
    • a slope in the turn of a road or track; the outside is higher than the inside in order to reduce the effects of centrifugal force
    • the alignment of the wheels of a motor vehicle closer together at the bottom than at the top
  • Từ đồng nghĩa với camber

    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm curvature
      curvature [en]
    • phát âm span
      span [en]
    • phát âm arch
      arch [en]
    • phát âm cove
      cove [en]
    • phát âm arching
      arching [en]
    • phát âm curve
      curve [en]
    • phát âm round
      round [en]
    • phát âm hunch
      hunch [en]
    • phát âm extend
      extend [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camber trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither