-
phát âm capricesPhát âm của Choto (Nữ từ Zimbabwe) Nữ từ ZimbabwePhát âm của Choto
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Leur fille fait sans cesse des caprices, elle est odieuse
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caprices trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caprices trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: Bruxelles, voiture, Yves Saint Laurent, mignon, Paris