Cách phát âm capybara

Filter language and accent
filter
capybara phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkæpɪˈbɑːrə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm capybara
    Phát âm của TowerOfBabel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TowerOfBabel

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capybara
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của capybara

    • pig-sized tailless South American amphibious rodent with partly webbed feet; largest living rodent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capybara trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ capybara?
capybara đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ capybara capybara   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt