Cách phát âm cardinal number

cardinal number phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm cardinal number Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm cardinal number Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardinal number trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cardinal number

    • the number of elements in a mathematical set; denotes a quantity but not the order

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry