Cách phát âm Carnegie

Filter language and accent
filter
Carnegie phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm Carnegie
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carnegie trong Tiếng Scotland

Carnegie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Carnegie
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carnegie trong Tiếng Pháp

Carnegie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːnəɡi (Br); kɑrˈnɛgi, -nə- (Am)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Carnegie
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Carnegie

    • United States educator famous for writing a book about how to win friends and influence people (1888-1955)
    • United States industrialist and philanthropist who endowed education and public libraries and research trusts (1835-1919)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carnegie trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Carnegie?
Carnegie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Carnegie Carnegie   [en - uk]
  • Ghi âm từ Carnegie Carnegie   [en - usa]
  • Ghi âm từ Carnegie Carnegie   [en - other]
  • Ghi âm từ Carnegie Carnegie   [es - es]
  • Ghi âm từ Carnegie Carnegie   [es - latam]
  • Ghi âm từ Carnegie Carnegie   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: UrquhartCulrossNaehowkbreid