Cách phát âm casework

trong:
Filter language and accent
filter
casework phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪswɜːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm casework
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của casework

    • close sociological study of a maladjusted person or family for diagnosis and treatment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casework trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither