Cách phát âm cash flow

Filter language and accent
filter
cash flow phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cash flow
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cash flow
    Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigApple

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cash flow

    • the excess of cash revenues over cash outlays in a give period of time (not including non-cash expenses)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cash flow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cash flow?
cash flow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cash flow cash flow   [eu]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat