Cách phát âm castigo

trong:
castigo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kasˈti.ɰo
  • phát âm castigo Phát âm của Thor92 (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm castigo Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm castigo Phát âm của nairym (Nữ từ Peru)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castigo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • castigo ví dụ trong câu

    • Los delitos llevan a las espaldas el castigo. (Miguel de Cervantes)

      phát âm Los delitos llevan a las espaldas el castigo. (Miguel de Cervantes) Phát âm của Alius92 (Nam từ México)
    • Los delitos llevan a las espaldas el castigo. (Miguel de Cervantes)

      phát âm Los delitos llevan a las espaldas el castigo. (Miguel de Cervantes) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El castigo corresponde al juez, y la reprensión a todos. (Miguel de Cervantes)

      phát âm El castigo corresponde al juez, y la reprensión a todos. (Miguel de Cervantes) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

castigo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm castigo Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm castigo Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castigo trong Tiếng Bồ Đào Nha

castigo phát âm trong Tiếng Ý [it]
ka'stigo
  • phát âm castigo Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castigo trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: resarcidochorizoamorcaballomujer