Cách phát âm casually

Filter language and accent
filter
casually phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæʒʊəli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm casually
    Phát âm của kryssiebob (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kryssiebob

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của casually

    • not methodically or according to plan
    • in an unconcerned manner
  • Từ đồng nghĩa với casually

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casually trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ casually?
casually đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ casually casually   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou