Cách phát âm carelessly

Filter language and accent
filter
carelessly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeələsli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carelessly
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm carelessly
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carelessly

    • without care or concern
    • without caution or prudence
    • in a rakish manner
  • Từ đồng nghĩa với carelessly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carelessly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carelessly?
carelessly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carelessly carelessly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter