Cách phát âm crudely

Thêm thể loại cho crudely

crudely phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm crudely Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crudely Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm crudely Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crudely trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của crudely

    • in a crude or unrefined manner
    • in a crude and unskilled manner

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean