Cách phát âm Incidentally

Filter language and accent
filter
Incidentally phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnsɪˈdentəli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Incidentally
    Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JohnTempler

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Incidentally
    Phát âm của Zakharov (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zakharov

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Incidentally

    • introducing a different topic; in point of fact
    • of a minor or subordinate nature
  • Từ đồng nghĩa với Incidentally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Incidentally trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Incidentally?
Incidentally đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Incidentally Incidentally   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt