Cách phát âm catamaran

Filter language and accent
filter
catamaran phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'kætəməˈræn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm catamaran
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm catamaran
    Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  flanneltrousers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm catamaran
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của catamaran

    • a sailboat with two parallel hulls held together by single deck

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catamaran trong Tiếng Anh

catamaran phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.ta.ma.ʁɑ̃
  • phát âm catamaran
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của catamaran

    • voilier ayant deux coques couplées avec un habitacle suspendu entre ces deux coques

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catamaran trong Tiếng Pháp

catamaran phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm catamaran
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catamaran trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion