Cách phát âm catcall

Filter language and accent
filter
catcall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkætkɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm catcall
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catcall

    • a cry expressing disapproval
    • utter catcalls at
  • Từ đồng nghĩa với catcall

    • phát âm boo
      boo [en]
    • phát âm whoop
      whoop [en]
    • phát âm hiss
      hiss [en]
    • phát âm hoot
      hoot [en]
    • phát âm bird
      bird [en]
    • phát âm raspberry
      raspberry [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catcall trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather