Cách phát âm catty

trong:
Filter language and accent
filter
catty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm catty
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catty

    • any of various units of weight used in southeastern Asia (especially a Chinese measure equal to 500 grams)
    • marked by or arising from malice
  • Từ đồng nghĩa với catty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature