Cách phát âm clandestine

Thêm thể loại cho clandestine

clandestine phát âm trong Tiếng Anh [en]
klænˈdestɪn
    Other
  • phát âm clandestine Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clandestine Phát âm của ToddMichael (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clandestine Phát âm của OtterNoir (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm clandestine Phát âm của domagami (Từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm clandestine Phát âm của lolaofengland (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clandestine trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clandestine

    • conducted with or marked by hidden aims or methods
    • Surreptitious
  • Từ đồng nghĩa với clandestine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

clandestine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
klɑ̃.dɛs.tin
  • phát âm clandestine Phát âm của PMGI (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clandestine trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clandestine

    • en cachette, dans le secret
    • personne cachant son nom et son existence aux autorités légales
  • Từ đồng nghĩa với clandestine

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry