Cách phát âm veiled

Filter language and accent
filter
veiled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  veɪld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm veiled
    Phát âm của ukteachersonline (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ukteachersonline

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • veiled ví dụ trong câu

    • Veiled hostility

      phát âm Veiled hostility
      Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của veiled

    • having or as if having a veil or concealing cover
    • muted or unclear
  • Từ đồng nghĩa với veiled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veiled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature