Filter language and accent
filter
Cavendish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkævənˌdɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Cavendish
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Cavendish
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Cavendish ví dụ trong câu

    • Cavendish Square

      phát âm Cavendish Square
      Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Cavendish

    • British chemist and physicist who established that water is a compound of hydrogen and oxygen and who calculated the density of the earth (1731-1810)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cavendish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Cavendish?
Cavendish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Cavendish Cavendish   [es - es]
  • Ghi âm từ Cavendish Cavendish   [es - latam]
  • Ghi âm từ Cavendish Cavendish   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel