Cách phát âm celeriac

Filter language and accent
filter
celeriac phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈleriæk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm celeriac
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm celeriac
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của celeriac

    • grown for its thickened edible aromatic root
    • thickened edible aromatic root of a variety of celery plant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm celeriac trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ celeriac?
celeriac đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ celeriac celeriac   [en - uk]
  • Ghi âm từ celeriac celeriac   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril