Cách phát âm cereals

Thêm thể loại cho cereals

cereals phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪərɪəlz
  • phát âm cereals Phát âm của JudyCoach (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cereals Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cereals trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cereals

    • grass whose starchy grains are used as food: wheat; rice; rye; oats; maize; buckwheat; millet
    • foodstuff prepared from the starchy grains of cereal grasses
    • a breakfast food prepared from grain

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cereals phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cereals Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cereals Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cereals Phát âm của miquelcabal (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cereals Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cereals trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar