filter
Filter

Cách phát âm cereals

cereals phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm cereals Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm cereals Phát âm của JudyCoach (Nữ từ Hoa Kỳ )

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cereals trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cereals

    • grass whose starchy grains are used as food: wheat; rice; rye; oats; maize; buckwheat; millet
    • foodstuff prepared from the starchy grains of cereal grasses
    • a breakfast food prepared from grain
cereals phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cereals Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cereals Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cereals Phát âm của miquelcabal (Nam từ Tây Ban Nha )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cereals Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cereals trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril