-
phát âm cernesPhát âm của maeum (Nữ từ Pháp) Nữ từ PhápPhát âm của maeum
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Il a des cernes à cause de son manque de sommeil
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cernes trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cernes trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: Bonsoir, orange, trompe-l'oeil, avoir, putain