Đánh vần theo âm vị: チャコット
-
phát âm chacottPhát âm của 2014Lucia (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật BảnPhát âm của 2014Lucia
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chacott trong Tiếng Nhật
Từ ngẫu nhiên: Issey Miyake, okonomiyaki, 祝日, 礼, 食べる