Cách phát âm chalazion

Filter language and accent
filter
chalazion phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chalazion
    Phát âm của philipoddie (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  philipoddie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chalazion
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chalazion

    • a small sebaceous cyst of the eyelid resulting when a Meibomian gland is blocked

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalazion trong Tiếng Anh

chalazion phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chalazion
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalazion trong Tiếng Hà Lan

chalazion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm chalazion
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalazion trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chalazion?
chalazion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chalazion chalazion   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter