Cách phát âm chalcedony

trong:
Filter language and accent
filter
chalcedony phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kælˈsɛdni, ˈkælsəˌdoʊni
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chalcedony
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chalcedony
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chalcedony

    • a milky or greyish translucent to transparent quartz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalcedony trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften