Cách phát âm challah

trong:
Filter language and accent
filter
challah phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm challah
    Phát âm của ilanatree (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ilanatree

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm challah
    Phát âm của odedee (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  odedee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm challah
    Phát âm của nunzilla_breathes_fire (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  nunzilla_breathes_fire

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm challah
    Phát âm của speakinglanguage (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  speakinglanguage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm challah trong Tiếng Hê-brơ

challah phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm challah
    Phát âm của nograe (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nograe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm challah trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ challah?
challah đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ challah challah   [no]

Từ ngẫu nhiên: הוּאתוצאתהכותל המערביזבלReuven Rivlin