Cách phát âm chances

Filter language and accent
filter
chances phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɑːnsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chances
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chances
    Phát âm của librarian76 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  librarian76

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chances

    • a possibility due to a favorable combination of circumstances
    • an unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another
    • a risk involving danger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chances trong Tiếng Anh

chances phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chances
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chances
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chances trong Tiếng Pháp

chances phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm chances
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chances

    • oportunidade, ocasião
    • possibilidade, probabilidade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chances trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chances?
chances đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chances chances   [en - uk]
  • Ghi âm từ chances chances   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel