Cách phát âm Changer

Filter language and accent
filter
Changer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Changer
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Changer
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Changer

    • remplacer quelque chose par autre chose, une personne par une autre
    • modifier, rendre différent, transformer
    • déplacer le poste de quelqu'un dans une entreprise
  • Từ đồng nghĩa với Changer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Changer trong Tiếng Pháp

Changer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃeɪndʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Changer
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Changer

    • a person who changes something
    • an automatic mechanical device on a record player that causes new records to be played without manual intervention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Changer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui